Bước tới nội dung

uncovering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.ˈkə.vɜ.ːiɳ/

Động từ[sửa]

uncovering

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "uncover" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

uncovering /.ˈkə.vɜ.ːiɳ/

  1. (Địa chất, địa lý) Sự lộ; vết lộ; sự mở vỉa; sự bóc.

Tham khảo[sửa]