vacillate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvæ.sə.ˌleɪt/, /ˈvæ.sɪ.leɪt/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh vacillātum, từ vacillō (“lắc lư”).
Nội động từ
vacillate nội động từ /ˈvæ.sə.ˌleɪt/
- Lắc lư, lảo đảo; chập chờn.
- Do dự, dao động.
- to vacillate between two courses of action — do dự giữa hai đường lối hành động
Chia động từ
Bảng chia động từ của vacillate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Đồng nghĩa
- lắc lư
- do dự
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacillate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)