Bước tới nội dung

veer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

veer /ˈvɪr/

  1. Sự xoay chiều (gió).
  2. (Hàng hải) Sự quay thuyền chạy theo chiều gió.
  3. (Nghĩa bóng) Sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ.

Ngoại động từ

[sửa]

veer ngoại động từ /ˈvɪr/

  1. (Hàng hải) Lái (tàu) theo chiều gió.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

veer nội động từ /ˈvɪr/

  1. Trở chiều, đổi chiều, trở.
    the wind veers to the north — gió trở sang bắc
    to veer astern — gió thổi thuận
  2. (Hàng hải) Xoay, quay hướng.

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]