Bước tới nội dung

withering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪ.ðɜ.ːiɳ/

Động từ

withering

  1. hiện tại phân từ của wither

Chia động từ

Tính từ

withering /ˈwɪ.ðɜ.ːiɳ/

  1. Héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá... ).
  2. Làm khô héo, làm héo hắt.
  3. Làm bối rối.
    a withering look — một cái nhìn làm bối rối

Tham khảo