Bước tới nội dung

withers

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

withers

Động từ

withers

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wither

Chia động từ

Danh từ

withers số nhiều

  1. U vai (ngựa).

Thành ngữ

Tham khảo