Bước tới nội dung

wrapping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈræp.piɳ/

Động từ

wrapping

  1. hiện tại phân từ của wrap

Chia động từ

Danh từ

wrapping /ˈræp.piɳ/

  1. Sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo).
  2. Giấy bọc, vải bọc.

Tham khảo