wrap
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræp/
Danh từ
wrap /ˈræp/
- Khăn choàng; áo choàng.
- evening wrap — áo choàng buổi tối
- Mền, chăn.
Ngoại động từ
wrap ngoại động từ /ˈræp/
- Bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn.
- to wrap a child in a shawl — quấn một đứa bé trong cái khăn choàng
- the mountain top was wrapped in mist — đỉnh núi bị sương mù bao phủ, đỉnh núi ẩn trong sương
- to wrap paper round — quấn giấy quanh
- (Nghĩa bóng) Bao trùm, bảo phủ.
- the affair is wrapped in mystery — bí mật bao trùm lên sự việc ấy
- wrapped in meditation — chìm đắm trong suy tưởng, suy nghĩ trầm ngâm
Chia động từ
wrap
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wrap | |||||
| Phân từ hiện tại | wrapping | |||||
| Phân từ quá khứ | wrapped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wrap | wrap hoặc wrappest¹ | wraps hoặc wrappeth¹ | wrap | wrap | wrap |
| Quá khứ | wrapped | wrapped hoặc wrappedst¹ | wrapped | wrapped | wrapped | wrapped |
| Tương lai | will/shall² wrap | will/shall wrap hoặc wilt/shalt¹ wrap | will/shall wrap | will/shall wrap | will/shall wrap | will/shall wrap |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wrap | wrap hoặc wrappest¹ | wrap | wrap | wrap | wrap |
| Quá khứ | wrapped | wrapped | wrapped | wrapped | wrapped | wrapped |
| Tương lai | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wrap | — | let’s wrap | wrap | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
wrap nội động từ /ˈræp/
Thành ngữ
Chia động từ
wrap
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wrap | |||||
| Phân từ hiện tại | wrapping | |||||
| Phân từ quá khứ | wrapped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wrap | wrap hoặc wrappest¹ | wraps hoặc wrappeth¹ | wrap | wrap | wrap |
| Quá khứ | wrapped | wrapped hoặc wrappedst¹ | wrapped | wrapped | wrapped | wrapped |
| Tương lai | will/shall² wrap | will/shall wrap hoặc wilt/shalt¹ wrap | will/shall wrap | will/shall wrap | will/shall wrap | will/shall wrap |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wrap | wrap hoặc wrappest¹ | wrap | wrap | wrap | wrap |
| Quá khứ | wrapped | wrapped | wrapped | wrapped | wrapped | wrapped |
| Tương lai | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap | were to wrap hoặc should wrap |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wrap | — | let’s wrap | wrap | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wrap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)