Bước tới nội dung

wrecking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛ.kiɳ/

Động từ

wrecking

  1. hiện tại phân từ của wreck

Chia động từ

Danh từ

wrecking /ˈrɛ.kiɳ/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự cứu tàu chìm.
  2. Sự sửa ô tô hỏng máy.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)