yawn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

yawn /ˈjɔn/

  1. Ngáp (người).
    to give a yawn — ngáp
  2. (Kỹ thuật) Khe hở.

Nội động từ[sửa]

yawn nội động từ /ˈjɔn/

  1. Há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật).

Ngoại động từ[sửa]

yawn ngoại động từ /ˈjɔn/

  1. Vừa nói vừa ngáp.
    to yawn goodnight — vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
    "its' very late", he yawned — anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
    to yawn one's head off — ngáp sái quai hàm

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]