yawn
Giao diện
Xem thêm: Yawn
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
yawn /ˈjɔn/
Nội động từ
yawn nội động từ /ˈjɔn/
Ngoại động từ
yawn ngoại động từ /ˈjɔn/
- Vừa nói vừa ngáp.
- to yawn goodnight — vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
- "its' very late", he yawned — anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
- to yawn one's head off — ngáp sái quai hàm
Chia động từ
yawn
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to yawn | |||||
| Phân từ hiện tại | yawning | |||||
| Phân từ quá khứ | yawned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yawn | yawn hoặc yawnest¹ | yawns hoặc yawneth¹ | yawn | yawn | yawn |
| Quá khứ | yawned | yawned hoặc yawnedst¹ | yawned | yawned | yawned | yawned |
| Tương lai | will/shall² yawn | will/shall yawn hoặc wilt/shalt¹ yawn | will/shall yawn | will/shall yawn | will/shall yawn | will/shall yawn |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yawn | yawn hoặc yawnest¹ | yawn | yawn | yawn | yawn |
| Quá khứ | yawned | yawned | yawned | yawned | yawned | yawned |
| Tương lai | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | yawn | — | let’s yawn | yawn | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yawn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔːn
- Vần:Tiếng Anh/ɔːn/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh