pit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
pit (số nhiều pits)
- Hồ.
- Hầm khai thác, nơi khai thác.
- Hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...).
- to dig a pit for someone — (nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy
- Như cockpit.
- (Giải phẫu học) Hố, hốc, ổ, lõm.
- the pit of the stomach — lõm thượng vị
- Lỗ rò (bệnh đậu mùa).
- Chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát).
- Trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô).
- (
Mỹ) Phòng giao dịch mua bán. - (The pit) Địa ngục, âm ti.
[sửa] Đồng nghĩa
- hầm bẫy
- địa ngục
[sửa] Ngoại động từ
pit ngoại động từ /ˈpɪt/
- Để (rau...) xuống hầm trữ lương thực.
- Thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (Nghĩa bóng) đưa (ai) ra đọ sức với.
- to pit someone against someone — đưa ai ra đọ sức với ai
- Làm cho bị rỗ.
- a face pitted with smallpox — mặt rỗ vì đậu mùa
[sửa] Chia động từ
pit
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to pit | |||||
| Phân từ hiện tại | pitting | |||||
| Phân từ quá khứ | pitted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pit | pit hoặc pittest¹ | pits hoặc pitteth¹ | pit | pit | pit |
| Quá khứ | pitted | pitted, hoặc pittedst¹ | pitted | pitted | pitted | pitted |
| Tương lai | will/shall² pit | will/shall pit hoặc wilt/shalt¹ pit | will/shall pit | will/shall pit | will/shall pit | will/shall pit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pit | pit hoặc pittest¹ | pit | pit | pit | pit |
| Quá khứ | pitted | pitted | pitted | pitted | pitted | pitted |
| Tương lai | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | pit | — | let’s pit | pit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
pit nội động từ /ˈpɪt/
[sửa] Chia động từ
pit
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to pit | |||||
| Phân từ hiện tại | pitting | |||||
| Phân từ quá khứ | pitted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pit | pit hoặc pittest¹ | pits hoặc pitteth¹ | pit | pit | pit |
| Quá khứ | pitted | pitted, hoặc pittedst¹ | pitted | pitted | pitted | pitted |
| Tương lai | will/shall² pit | will/shall pit hoặc wilt/shalt¹ pit | will/shall pit | will/shall pit | will/shall pit | will/shall pit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pit | pit hoặc pittest¹ | pit | pit | pit | pit |
| Quá khứ | pitted | pitted | pitted | pitted | pitted | pitted |
| Tương lai | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | pit | — | let’s pit | pit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)