throw

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

throw /ˈθroʊ/

  1. Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng.
  2. Khoảng ném xa.
  3. (Thể dục,thể thao) Sự vật ngã, sự quăng xuống đất.
  4. (Địa lý,địa chất) Xê dịch của phay.

Ngoại động từ[sửa]

throw ngoại động từ threw; thrown /ˈθroʊ/

  1. Ném, vứt, quăng, quẳng, liệng, lao.
    to throw oneself forwards — lao tới, xông tới trước
  2. (Thể dục,thể thao) Vật ngã.
    to throw an opponent — vật ngã một địch thủ
  3. (Nghĩa bóng) Ném vào, mang vào, đưa vào.
    to throw someone into an prison — bỏ ai vào tù
    to throw all one's energies into an undertaking — đem hết sức mình vào một việc gì
    to throw a look at — đưa mắt nhìn, lườm
    to throw light on a matter — soi sáng (nêu rõ) một vấn đề
  4. (Nghĩa bóng) Làm cho rơi vào, bỗng đẩy vào (một tình trạng).
    to throw the crowd into disorder — làm cho đám đông rối loạn
    to be thrown upon — thuộc về, rôi vào đầu (ai) trách nhiệm, công việc)
  5. Lột (da); thay (lông).
    the snake throws its skin — rắn lột da
    the bird throws its feather — chim thay lông
  6. Đẻ (thỏ, chim bồ câu... ).
  7. Xe (tơ).
  8. Nắn hình, trau (đồ gốm trên bàn quay).

Nội động từ[sửa]

throw nội động từ /ˈθroʊ/

  1. Ném, quăng.
  2. Chơi súc sắc.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]