tie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ đồng âm
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
- Dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày.
- Ca vát, caravat.
- Nơ, nút.
- Bím tóc.
- (Kiến trúc) Thanh nối; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tà vẹt đường ray.
- (Nghĩa bóng) Mối ràng buộc, quan hệ.
- ties of blood — quan hệ dòng máu
- Sự ràng buộc, sự hạn chế.
- (Chính trị; thể dục, thể thao) Sự nang phiếu, sự ngang điểm.
- the game ended in a tie — trận đấu kết thúc ngang điểm
- (Âm nhạc) Dấu nối.
Ngoại động từ
tie ngoại động từ /ˈtɑɪ/
- Buộc, cột, trói.
- to tie a buffalo to a tree — buộc một con trâu vào cây
- to tie one's shoe-laces — buộc dây giày của mình
- Thắt.
- to tie a knot — thắt nút
- Liên kết, nối.
- a steel bar ties the two columns — một thanh thép nối hai cột
- (Nghĩa bóng) Rảng buộc, trói buộc, cột; giữ lại.
- to be tied to one's work — bị công việc ràng buộc
- (Âm nhạc) Đặt dấu nối.
Chia động từ
tie
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tie | |||||
| Phân từ hiện tại | tying | |||||
| Phân từ quá khứ | tied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tie | tie hoặc tiest¹ | ties hoặc tieth¹ | tie | tie | tie |
| Quá khứ | tied | tied, hoặc tiedst¹ | tied | tied | tied | tied |
| Tương lai | will/shall² tie | will/shall tie hoặc wilt/shalt¹ tie | will/shall tie | will/shall tie | will/shall tie | will/shall tie |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tie | tie hoặc tiest¹ | tie | tie | tie | tie |
| Quá khứ | tied | tied | tied | tied | tied | tied |
| Tương lai | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tie | — | let’s tie | tie | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
tie nội động từ /ˈtɑɪ/
- Ngang điểm, ngang phiếu, hoà nhau.
- the two teams tied — hai đội ngang điểm
- Cột, buộc, cài.
- does this sash tie in front or at the back? — cái khăn quàng này buộc đằng trước hay đằng sau?
Thành ngữ
- to tie down:
- to tie on: Cột, buộc (nhãn hiệu).
- to tie up:
- to be tied up: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bắt buộc phải ngừng hoạt động (vì đình công...).
- to get tied up: Kết hôn, lấy vợ, lấy chồng.
- to tie someone's tongue: Khoá miệng ai lại, bưng miệng ai lại.
Chia động từ
tie
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tie | |||||
| Phân từ hiện tại | tying | |||||
| Phân từ quá khứ | tied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tie | tie hoặc tiest¹ | ties hoặc tieth¹ | tie | tie | tie |
| Quá khứ | tied | tied, hoặc tiedst¹ | tied | tied | tied | tied |
| Tương lai | will/shall² tie | will/shall tie hoặc wilt/shalt¹ tie | will/shall tie | will/shall tie | will/shall tie | will/shall tie |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tie | tie hoặc tiest¹ | tie | tie | tie | tie |
| Quá khứ | tied | tied | tied | tied | tied | tied |
| Tương lai | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie | were to tie hoặc should tie |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tie | — | let’s tie | tie | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)