đô la

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗo˧˧ laː˧˧ ɗo˧˥ laː˧˥ ɗo˧˧ laː˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗo˧˥ laː˧˥ ɗo˧˥˧ laː˧˥˧

Danh từ[sửa]

đô la

  1. tiền tệ tại Hoa Kỳ

Dịch[sửa]