Bước tới nội dung

đánh răng

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Người đàn ông đang đánh răng.

Từ nguyên

[sửa]

Từ đánh (làm cho bề mặt sạch) + răng.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗajŋ˧˥ zaŋ˧˧ɗa̰n˩˧ ʐaŋ˧˥ɗan˧˥ ɹaŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗajŋ˩˩ ɹaŋ˧˥ɗa̰jŋ˩˧ ɹaŋ˧˥˧

Động từ

[sửa]

đánh răng

  1. Dùng bàn chải chà răng cho sạch.
    Đánh răng cho em bé.

Từ phái sinh

[sửa]

Dịch

[sửa]