lavar
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /lɐ.ˈvaɾ/ (Bồ Đào Nha)
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh lavāre, lối vô định chủ động hiện tại của lavō (“tôi rửa”).
Động từ
lavar (ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại lavo, ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ lavei, phân từ quá khứ lavado)
Chia động từ
| Số ít | Số nhiều | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất (eu) |
Ngôi thứ hai (tu) |
Ngôi thứ ba (ele / ela / você) |
Ngôi thứ nhất (nós) |
Ngôi thứ hai (vós) |
Ngôi thứ ba (eles / elas / vocês) | |
| Nguyên mẫu | ||||||
| Không ngôi | lavar | |||||
| Có ngôi | lavar | lavares | lavar | lavarmos | lavardes | lavarem |
| Danh động từ | ||||||
| lavando | ||||||
| Phân từ quá khứ | ||||||
| Giống đực | lavado | lavados | ||||
| Giống cái | lavada | lavadas | ||||
| Nguyên mẫu | ||||||
| Hiện tại | lavo | lavas | lava | lavamos | lavais | lavam |
| Chưa hoàn thành | lavava | lavavas | lavava | lavávamos | laváveis | lavavam |
| Quá khứ | lavei | lavaste | lavou | lavamos1, lavámos2 | lavastes | lavaram |
| Quá khứ hoàn thành | lavara | lavaras | lavara | laváramos | laváreis | lavaram |
| Tương lai | lavarei | lavarás | lavará | lavaremos | lavareis | lavarão |
| Điều kiện | lavaria | lavarias | lavaria | lavaríamos | lavaríeis | lavariam |
| Cầu khẩn | ||||||
| Hiện tại | lave | laves | lave | lavemos | laveis | lavem |
| Chưa hoàn thành | lavasse | lavasses | lavasse | lavássemos | lavásseis | lavassem |
| Tương lai | lavar | lavares | lavar | lavarmos | lavardes | lavarem |
| Mệnh lệnh | ||||||
| Khẳng định | lava | lave | lavemos | lavai | lavem | |
| Phủ định (não) | não laves | não lave | não lavemos | não laveis | não lavem | |
1Brasil.
2Bồ Đào Nha.
Tiếng Galicia
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Latinh lavāre, lối vô định chủ động hiện tại của lavō (“tôi rửa”).
Động từ
lavar
Tiếng Ido
[sửa]Động từ
lavar
Từ dẫn xuất
Tiếng Occitan
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Latinh lavāre, lối vô định chủ động hiện tại của lavō (“tôi rửa”).
Động từ
lavar
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /la.ˈβaɾ/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh lavāre, lối vô định chủ động hiện tại của lavō (“tôi rửa”).
Động từ
lavar (ngôi thứ nhất số ít present lavo, ngôi thứ nhất số ít preterite lavé, phân từ quá khứ lavado)
- Rửa.
- Giặt.
- (Nghĩa bóng) Rửa (tội, vết nhơ...).
- Loãng ra, phai đi, bay mất (màu sắc), bạc màu (vì giặt nhiều).
- (
Chile, 

Vùng sông Bạc) Ngâm lá yerba maté trong nhiều nước quá, làm cho nước chè maté nhạt nhẽo.
Chia động từ
| nguyên mẫu | lavar | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| động danh từ | lavando | ||||||
| phân từ quá khứ | giống đực | giống cái | |||||
| số ít | lavado | lavada | |||||
| số nhiều | lavados | lavadas | |||||
| số ít | số nhiều | ||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||
| thức trần thuật | yo | tú vos |
él/ella/ello usted |
nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ellos/ellas ustedes | |
| hiện tại | lavo | lavastú lavásvos |
lava | lavamos | laváis | lavan | |
| chưa hoàn thành | lavaba | lavabas | lavaba | lavábamos | lavabais | lavaban | |
| quá khứ đơn | lavé | lavaste | lavó | lavamos | lavasteis | lavaron | |
| tương lai | lavaré | lavarás | lavará | lavaremos | lavaréis | lavarán | |
| điều kiện | lavaría | lavarías | lavaría | lavaríamos | lavaríais | lavarían | |
| thức giả định | yo | tú vos |
él/ella/ello usted |
nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ellos/ellas ustedes | |
| hiện tại | lave | lavestú lavésvos2 |
lave | lavemos | lavéis | laven | |
| chưa hoàn thành (ra) |
lavara | lavaras | lavara | laváramos | lavarais | lavaran | |
| chưa hoàn thành (se) |
lavase | lavases | lavase | lavásemos | lavaseis | lavasen | |
| tương lai1 | lavare | lavares | lavare | laváremos | lavareis | lavaren | |
| thức mệnh lệnh | — | tú vos |
usted | nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ustedes | |
| khẳng định | lavatú lavávos |
lave | lavemos | lavad | laven | ||
| phủ định | no laves | no lave | no lavemos | no lavéis | no laven | ||
Các hình thức này được tạo tự động và có thể không được dùng trong thực tế. Cách sử dụng đại từ thay đổi theo khu vực.
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
lavar
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ kết thúc bằng -ar tiếng Bồ Đào Nha
- Chia động từ
- Mục từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Ido
- Mục từ tiếng Occitan
- Động từ tiếng Occitan
- first group verbs tiếng Occitan
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -ar
- Từ có nghĩa bóng
- Tiếng Tây Ban Nha tại Chile
- Tiếng Tây Ban Nha tại Argentina
- Tiếng Tây Ban Nha tại Uruguay
- Tiếng Tây Ban Nha tại Paraguay
- Tiếng Tây Ban Nha vùng sông Bạc
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ tiếng Galicia
- Động từ tiếng Ido