Россия
Tiếng Avar
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: Rossiya
Địa danh
Россия
Tiếng Erzya
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: Rosśija
Địa danh
Россия
- Nga.
- Россия Мастор ― Rosśija Mastor ― Xứ Nga
Tiếng Kazakh
[sửa]| Kirin | Россия |
|---|---|
| Ả Rập | روسسيا |
| Latinh | Rossiä |
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Từ nguyên
Địa danh
Россия
- Dạng thay thế của Ресей (Resei, “nước Nga”)
Tiếng Komi-Zyrian
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Từ nguyên
Cách phát âm
Chuyển tự
- Chữ Latinh: Rossija
Địa danh
Россия
- Dạng thay thế của Рочму (Roćmu, “nước Nga”)
Biến cách
| Biến cách của Россия (thân: Россия-) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| nom. | Россия (Rosśija) | — | |
| acc. | I* | Россия (Rosśija) | — |
| II* | Россияӧс (Rosśijaös) | — | |
| ins. | Россияӧн (Rosśijaön) | — | |
| com. | Россиякӧд (Rosśijaköd) | — | |
| car. | Россиятӧг (Rosśijatög) | — | |
| con. | Россияла (Rosśijala) | — | |
| gen. | Россиялӧн (Rosśijalön) | — | |
| abl. | Россиялысь (Rosśijalyś) | — | |
| dat. | Россиялы (Rosśijaly) | — | |
| ine. | Россияын (Rosśijayn) | — | |
| ela. | Россияысь (Rosśijayś) | — | |
| ill. | Россияӧ (Rosśijaö) | — | |
| egr. | Россиясянь (Rosśijaśań) | — | |
| app. | Россиялань (Rosśijalań) | — | |
| ter. | Россияӧдз (Rosśijaödź) | — | |
| pro. | I | Россияӧд (Rosśijaöd) | — |
| II | Россияті (Rosśijati) | — | |
| *) Các danh từ động vật hầu như chỉ lấy đuôi acc. loại II, trong khi các danh từ bất động vật có thể được sử dụng với một trong hai đuôi, nhưng thường được thấy với loại I. | |||
| Biến cách sở hữu của Россия | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tiếng Nam Altai
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: Rossiya
Địa danh
Россия
Tiếng Nga
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự
[sửa]| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rosija |
| khoa học | rossija |
| Anh | rosiya |
| Đức | rosija |
| Việt | roxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Từ nguyên
Từ tiếng Slav Đông cổ Роси́ꙗ.
Cách phát âm
Địa danh
Россия gc
- Nước Nga.
- Россия граничит с 18 государствами мира.
- Rossiia granichit s 18 gosudarstvami mira.
- Nga giáp với 18 quốc gia trên thế giới.
Biến cách
Đồng nghĩa
Tiếng Tatar
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Từ nguyên
Chuyển tự
- Chữ Latinh: Rossiya
Địa danh
Россия
Đồng nghĩa
Tiếng Tuva
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: Rossiya
Địa danh
Россия
Tiếng Udmurt
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: Rossija
Địa danh
Россия
- Mục từ tiếng Avar
- Địa danh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Avar
- Mục từ tiếng Erzya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Erzya
- Mục từ tiếng Kazakh
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Komi-Zyrian
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Komi-Zyrian
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ tiếng Nam Altai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Altai
- Mục từ tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Mục từ tiếng Tatar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tuva
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tuva
- Mục từ tiếng Udmurt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Udmurt
- Địa danh tiếng Nga