перенос
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перенос
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perenós |
| khoa học | perenos |
| Anh | perenos |
| Đức | perenos |
| Việt | perenox |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
перенос gđ
- (Sự) Mang qua, mang sang, đem qua, đem sang, chuyển qua, chuyển sang; xách qua, khuân qua, bưng qua; bồng qua, bế qua, ẵm qua; vác qua; gánh qua, khiêng qua, quảy qua; cõng qua, địu qua; đội qua; di chuyển, chuyển di, thiên di; chuyển dời, chuyển đi, dời đi, thiên đi; hoãn lại, hoãn đến; chuyển dòng, sang dòng (ср. переносить 1, 2, 3, 4).
- перенос слова — [sự] chuyển dòng một từ, ngắt từ viết sang dòng
- (thông tục) (знак переноса) — [dấu] gạch nối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “перенос”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)