令
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 令 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
| Phồn thể | 令 |
|---|---|
| Giản thể | 令 |
| Tiếng Nhật | 令 |
| Tiếng Triều Tiên | 令 |
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 령
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
令
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 令 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ləjŋ˧˧ liə̰ʔŋ˨˩ lajŋ˧˧ lwajŋ˧˧ la̤jŋ˨˩ lï̤ŋ˨˩ lə̰ʔjŋ˨˩ zï̤ŋ˨˩ lḭ̈ʔŋ˨˩ | len˧˥ liə̰ŋ˨˨ lan˧˥ lwan˧˥ lan˧˧ lïn˧˧ lḛn˨˨ ʐïn˧˧ lḭ̈n˨˨ | ləːn˧˧ liəŋ˨˩˨ lan˧˧ lwan˧˧ lan˨˩ lɨn˨˩ ləːn˨˩˨ ɹɨn˨˩ lɨn˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| leŋ˧˥ liəŋ˨˨ lajŋ˧˥ lwaŋ˧˥ lajŋ˧˧ lïŋ˧˧ leŋ˨˨ ɹïŋ˧˧ lïŋ˨˨ | leŋ˧˥ liə̰ŋ˨˨ lajŋ˧˥ lwaŋ˧˥ lajŋ˧˧ lïŋ˧˧ lḛŋ˨˨ ɹïŋ˧˧ lḭ̈ŋ˨˨ | leŋ˧˥˧ liə̰ŋ˨˨ lajŋ˧˥˧ lwaŋ˧˥˧ lajŋ˧˧ lïŋ˧˧ lḛŋ˨˨ ɹïŋ˧˧ lḭ̈ŋ˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 5 nét
- Chữ Hán bộ 人 + 3 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại