劃
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 劃 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 획
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
劃
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 劃 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗa̰ʔjk˨˩ hwa̰ːʔ˨˩ za̰ʔjk˨˩ ɣa̰ʔjk˨˩ hwa̰ʔjk˨˩ va̰ʔjk˨˩ | ɗa̰t˨˨ hwa̰ː˨˨ ja̰t˨˨ ɣa̰t˨˨ hwa̰t˨˨ ja̰t˨˨ | ɗat˨˩˨ hwaː˨˩˨ jat˨˩˨ ɣat˨˩˨ hwat˨˩˨ jat˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗajk˨˨ hwa˨˨ ɟajk˨˨ ɣajk˨˨ hwak˨˨ vajk˨˨ | ɗa̰jk˨˨ hwa̰˨˨ ɟa̰jk˨˨ ɣa̰jk˨˨ hwa̰k˨˨ va̰jk˨˨ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 14 nét
- Chữ Hán bộ 刀 + 12 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại