Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

U+5BB6, 家
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5BB6

[U+5BB5]
CJK Unified Ideographs
[U+5BB7]
Bút thuận
0 strokes

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

  1. Ngôi nhà, nhà ở.
  2. Gia đình.
  3. Người biểu diễn.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, nhà, gia

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ko˧˧ ɲa̤ː˨˩ zaː˧˧ko˧˥ ɲaː˧˧ jaː˧˥ko˧˧ ɲaː˨˩ jaː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ko˧˥ ɲaː˧˧ ɟaː˧˥ko˧˥˧ ɲaː˧˧ ɟaː˧˥˧

Tiếng Nhật

Danh từ

(いえ)

  1. Nhà cửa.
  2. Gia đình.