Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+5C4C, 屌
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5C4C

[U+5C4B]
CJK Unified Ideographs
[U+5C4D]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Giải phẫu) Dương vật.
  2. (thông tục) Chim, Cu, Đéo

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

điếu

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗiəw˧˥ɗiə̰w˩˧ɗiəw˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗiəw˩˩ɗiə̰w˩˧