想
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 想 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: xiǎng (xiang3)
- Wade–Giles: hsang3
Động từ
想
Dịch
Danh từ
想
Dịch
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 想 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɨə̰ŋ˧˩˧ | tɨəŋ˧˩˨ | tɨəŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɨəŋ˧˩ | tɨə̰ʔŋ˧˩ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 13 nét
- Chữ Hán bộ 心 + 9 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quan Thoại