think

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

think /ˈθɪŋk/

  1. Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ.
    he does not say much but he thinks a lot — nó nói ít nhưng suy nghĩ nhiều
    think twice before doing — hãy suy nghĩ chính chắn trước khi làm
    one would have thought that — người ta có thể nghĩ rằng
  2. Nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như.
    I think so — tôi nghĩ thế, tôi cho là thế
    and to think he has gone away — và ai mà tưởng được rằng nó đã đi rồi
    to you think him brave? — anh có cho nó là dũng cảm không?
    to think scorn — khinh bỉ
  3. Nghĩ ra, thấy, hiểu.
    I can't think why — tôi không hiểu tại sao
  4. Nghĩ đến, nhớ.
    to think to do something — nhớ làm một việc gì
  5. Trông mong.
    I thought to have heard from you — tôi mong được nhận tin anh
  6. Luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng.
    to think oneself silly — nghĩ lắm đâm ra quẫn trí ngớ ngẩn
  7. Nuôi những ý nghĩ, nuôi những tư tưởng.
    to think sombre thoughts — nuôi những ý nghĩ hắc ám

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

  • to think about:
    1. Suy nghĩ về.
      to give someone something else to think about — làm cho người nào nghĩ về một chuyện khác; làm cho người nào khuây khoả
  • to think of:
    1. Nghĩ về, nghĩ đến, xét đến.
      to think of everything — nghĩ đến mọi việc
      when I come to think of it — khi tôi nghĩ đến điều đó
    2. Nhớ đến, nghĩ đến.
      I never thought of telling you — tôi không bao giờ nhớ (nghĩ) đến việc nói với anh
      to think of the name of — nhớ tên của
    3. Nghĩ, có ý định.
      to think of going for a walk — định đi chơi
    4. Nghĩ ra, tìm được.
      to think of the right word — tìm thấy được từ đúng
    5. ý kiến về, có ý nghĩ về.
      to think little (not much, nothing) of — không coi ra gì
    6. Tưởng tượng.
      I shouldn't think of doing such a thing — tôi không thể tưởng tượng có thể làm một việc như thế
  • to think out:
    1. Nghĩ ra, trù tính.
      to think out a plan — nghĩ ra một kế hoạch
  • to think over:
    1. Nghĩ về, suy nghĩ kỹ về, bàn về.
      on thinking it over — nghĩ kỹ đến điều đó
  • to think up: Sáng tạo ra, nghĩ ra.
  • to think better of:
    1. Đánh giá (ai) cao hơn.
    2. Suy đi tính lại lại thôi, thay đổi ý kiến.
  • to think fit to do something: Quyết định làm một việc gì.
  • to think one's time away: Suy nghĩ cho qua thì giờ.

Tham khảo[sửa]