戇
Giao diện
Xem thêm: 戆
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]戇 (bộ thủ Khang Hi 61, 心+24, 28 nét, Thương Hiệt X卜金心 (XYCP) hoặc 卜金心 (YCP), tứ giác hiệu mã 07338, hình thái ⿱贛心)
| ||||||||
戇 (bộ thủ Khang Hi 61, 心+24, 28 nét, Thương Hiệt X卜金心 (XYCP) hoặc 卜金心 (YCP), tứ giác hiệu mã 07338, hình thái ⿱贛心)