戇
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 戇 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
戇
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 戇 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨaːŋ˧˥ | tʂa̰ːŋ˩˧ | tʂaːŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂaːŋ˩˩ | tʂa̰ːŋ˩˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 28 nét
- Chữ Hán bộ 心 + 24 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại