Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+7FEC, 翬
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7FEC

[U+7FEB]
CJK Unified Ideographs
[U+7FED]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Động từ

  1. Bay, bay lên cao.

Danh từ

  1. (Động vật học) Gà lôi đỏ, gà lôi, trĩ có lông nhiều màu.

Tính từ

  1. đốm màu, nhiều màu sắc.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

huy

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
hwi˧˧hwi˧˥hwi˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
hwi˧˥hwi˧˥˧