Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+8336, 茶
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8336

[U+8335]
CJK Unified Ideographs
[U+8337]

U+F9FE, 茶
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-F9FE

[U+F9FD]
CJK Compatibility Ideographs 刺
[U+F9FF]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
9 strokes

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +6, 9 nét, Thương Hiệt 廿人木 (TOD), tứ giác hiệu mã 44904, hình thái𠆢(GV) hoặc ⿳𠆢(HTJK))

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1029, ký tự 4
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 30915
  • Dae Jaweon: tr. 1488, ký tự 1
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3207, ký tự 2
  • Dữ liệu Unihan: U+8336

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Việt: [1][2][3][4][5][6]
: Âm Nôm: [1][2][3], [1][2][3], [1], [1], [1][2], [1][2]

  1. Dạng chữ Hán của trà.
  2. Dạng Nôm của chè.

Tham khảo

[sửa]