茶
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]茶 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+6, 9 nét, Thương Hiệt 廿人木 (TOD), tứ giác hiệu mã 44904, hình thái ⿳艹𠆢朩(GV) hoặc ⿳艹𠆢木(HTJK))
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 1029, ký tự 4
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 30915
- Dae Jaweon: tr. 1488, ký tự 1
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3207, ký tự 2
- Dữ liệu Unihan: U+8336
- Dữ liệu Unihan: U+F9FE
Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]茶: Âm Hán Việt: [1][2][3][4][5][6]
茶: Âm Nôm: [1][2][3], [1][2][3], [1], [1], [1][2], [1][2]