莓
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 莓 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 매
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
莓
- Rêu, rêu phong.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 莓 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mo̰ʔj˨˩ muəj˧˥ moj˧˧ maːj˧˧ | mo̰j˨˨ muə̰j˩˧ moj˧˥ maːj˧˥ | moj˨˩˨ muəj˧˥ moj˧˧ maːj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| moj˨˨ muəj˩˩ moj˧˥ maːj˧˥ | mo̰j˨˨ muəj˩˩ moj˧˥ maːj˧˥ | mo̰j˨˨ muə̰j˩˧ moj˧˥˧ maːj˧˥˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 13 nét
- Chữ Hán bộ 艸 + 7 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại