蕘
Giao diện
Xem thêm: 荛
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Phồn thể | 蕘 |
|---|---|
| Shinjitai (extended) |
𮏔 |
| Giản thể | 荛 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]蕘 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+12, 18 nét, Thương Hiệt 廿土土山 (TGGU), tứ giác hiệu mã 44211, hình thái ⿱艹堯)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]蕘
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “▲蕘”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Nhật
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc goon là にょう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical goon là ねう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kan'on là じょう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical kan'on là ぜう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là たきぎ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là きこり