Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+8A3C, 証
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8A3C

[U+8A3B]
CJK Unified Ideographs
[U+8A3D]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Động từ

  1. Đưa ra lời khuyên.

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

Động từ

Đại từ

Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng the former (1969–1976) Singaporean simplified and variant của ).

Tham khảo

Tiếng Nhật

[sửa]

Từ nguyên

Cách phát âm

Danh từ

  1. Bằng chứng, lời khai.

Từ nguyên

Cách phát âm

Danh từ

  1. Bằng chứng, lời khai.
  2. (Phật giáo) Giác ngộ.
  3. (Y học cổ truyền Trung Quốc) Triệu chứng.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Cách phát âm

viết theo chữ quốc ngữ

chứng, chống, chững, chừng

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.