証
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 証 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄓㄥˋ
- Quảng Đông (Việt bính): zing3
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): chèng
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄓㄥˋ
- Bính âm thông dụng: jhèng
- Wade–Giles: chêng4
- Yale: jèng
- Quốc ngữ La Mã tự: jenq
- Palladius: чжэн (čžɛn)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂɤŋ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: zing3
- Yale: jing
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dzing3
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: jing3
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sɪŋ³³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: chèng
- Tâi-lô: tsìng
- Phofsit Daibuun: zexng
- IPA (Hạ Môn): /t͡siɪŋ²¹/
- IPA (Tuyền Châu): /t͡siɪŋ⁴¹/
- IPA (Chương Châu): /t͡siɪŋ²¹/
- IPA (Đài Bắc): /t͡siɪŋ¹¹/
- IPA (Cao Hùng): /t͡siɪŋ²¹/
- (Mân Tuyền Chương)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Động từ
証
- Đưa ra lời khuyên.
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
Động từ
Đại từ
証
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 証 – xem 證. (Ký tự này là dạng the former (1969–1976) Singaporean simplified and variant của 證). |
Tham khảo
- Từ 証 trên 字海 (叶典)
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
証
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
証
- Bằng chứng, lời khai.
- (Phật giáo) Giác ngộ.
- (Y học cổ truyền Trung Quốc) Triệu chứng.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách phát âm
証
| 証 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 12 nét
- Chữ Hán bộ 言 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- hanzi tiếng Trung Quốc
- hanzi tiếng Quan Thoại
- hanzi tiếng Quảng Đông
- hanzi tiếng Mân Tuyền Chương
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 証 tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Hán
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Đại từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Đại từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Mục từ chữ Nôm