Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+94A0, 钠
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-94A0

[U+949F]
CJK Unified Ideographs
[U+94A1]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Hoá học) Natri.
  2. Để rèn sắt.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

nột, nạp

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
no̰ʔt˨˩ na̰ːʔp˨˩no̰k˨˨ na̰ːp˨˨nok˨˩˨ naːp˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
not˨˨ naːp˨˨no̰t˨˨ na̰ːp˨˨