額
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 額 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
額
- Trán.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 額 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋajk˧˥ ŋa̰ʔjk˨˩ ŋə̰ʔjk˨˩ | ŋa̰t˩˧ ŋa̰t˨˨ ŋḛt˨˨ | ŋat˧˥ ŋat˨˩˨ ŋəːt˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋajk˩˩ ŋajk˨˨ ŋek˨˨ | ŋajk˩˩ ŋa̰jk˨˨ ŋḛk˨˨ | ŋa̰jk˩˧ ŋa̰jk˨˨ ŋḛk˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 18 nét
- Chữ Hán bộ 頁 + 9 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại