騃
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 騃 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 애
Tiếng Quan Thoại
Tính từ
騃
Danh từ
騃
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 騃 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| siʔi˧˥ ŋaʔaj˧˥ | ʂi˧˩˨ ŋaːj˧˩˨ | ʂi˨˩˦ ŋaːj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂḭ˩˧ ŋa̰ːj˩˧ | ʂi˧˩ ŋaːj˧˩ | ʂḭ˨˨ ŋa̰ːj˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 17 nét
- Chữ Hán bộ 馬 + 7 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quan Thoại