麻
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 麻 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: má (ma2)
- Phiên âm Hán-Việt: ma
- Chữ Hangul: 마
Từ nguyên
| Sự tiến hóa của chữ 麻 | ||
|---|---|---|
| Tây Chu | Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) |
| Kim văn | Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
麻
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 麻 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| məː˧˧ maː˧˧ ma̤ː˨˩ | məː˧˥ maː˧˥ maː˧˧ | məː˧˧ maː˧˧ maː˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| məː˧˥ maː˧˥ maː˧˧ | məː˧˥˧ maː˧˥˧ maː˧˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 11 nét
- Chữ Hán bộ 麻 + 0 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại