黽
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Phồn thể | 黽 |
|---|---|
| Shinjitai (extended) |
⿻日电 |
| Giản thể | 黾 |
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]黽 (bộ thủ Khang Hi 205, 黽+0, 13 nét, Thương Hiệt 口X山 (RXU), tứ giác hiệu mã 77717, hình thái ⿹⿷⿻冂⿰一⿺乚⺊彐𰀄)
- Bộ thủ Khang Hi #205, ⿌.
| ||||||||
| ||||||||
| Phồn thể | 黽 |
|---|---|
| Shinjitai (extended) |
⿻日电 |
| Giản thể | 黾 |
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
黽 (bộ thủ Khang Hi 205, 黽+0, 13 nét, Thương Hiệt 口X山 (RXU), tứ giác hiệu mã 77717, hình thái ⿹⿷⿻冂⿰一⿺乚⺊彐𰀄)