min
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| min˧˧ | min˧˥ | mɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| min˧˥ | min˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ
min
- Từ người trên dùng để xưng với người dưới, có nghĩa là ta.
- Thôi đà cướp sống chồng min đi rồi (Truyện Kiều)
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “min”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Azerbaijan
[sửa]Số từ
min
Tiếng Baiso
[sửa]Danh từ
min
- nhà.
Tham khảo
- Lemmi Kebebew Gnarie (2018) Grammatical Description and Documentation of Bayso.
Tiếng Jiiddu
[sửa]Danh từ
min
- nhà.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Ibro, Salim (1998). English - Jiddu – Somali Mini-dictionary (PDF). Victoria, Australia.
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
[sửa]Đại từ
min
- tôi.
Tiếng Mangas
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
min
- cây Parkia biglobosa.
Tham khảo
- Blench, Roger, Bulkaam, Michael. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Tiếng M'Nông Đông
[sửa]Động từ
[sửa]min
- (Rơlơm) nghĩ.
Tham khảo
[sửa]- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng Qashqai
[sửa]Số từ
min
Tiếng Tunni
[sửa]Danh từ
min
- nhà.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Số tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Baiso
- Danh từ tiếng Baiso
- Mục từ tiếng Jiiddu
- Danh từ tiếng Jiiddu
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Đại từ/Không xác định ngôn ngữ
- Đại từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ tiếng Mangas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mangas
- Danh từ tiếng Mangas
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Động từ tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng Qashqai
- Số tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Tunni
- Danh từ tiếng Tunni