accelerate
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əkˈsɛl.əˌɹeɪt/, /ækˈsɛl.əˌɹeɪt/, /ɪkˈsɛl.əˌɹeɪt/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ɪkˈsɛl.əˌɹeɪt/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Động từ
[sửa]accelerate (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít accelerates, phân từ hiện tại accelerating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ accelerated)
- (ngoại động từ) Làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp.
- (nội động từ) Tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước.
- To accelerate the pace.
- Bước mau hơn, rảo bước.
- (nội động từ) Tăng trưởng; gia tăng.
Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- acceleratable
- accelerated ageing
- accelerated aging
- accelerated critical illness
- accelerated depreciation
- accelerated erosion
- accelerated graphics port
- accelerated motion
- accelerating force
- acceleratingly
- accelerating universe
- accelerative
- accelerator
- deaccelerate
- nonaccelerating
- outaccelerate
- overaccelerate
- post-accelerate
- reaccelerate
- unaccelerating
Từ liên hệ
[sửa]Tính từ
[sửa]accelerate (không so sánh được)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “accelerate”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Bản mẫu:R:OED2
Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
[sửa]accelerāte
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Tính từ
[sửa]accelerate gc sn
- Dạng giống cái số nhiều của accelerato
Phân từ
[sửa]accelerate gc sn
- Dạng giống cái số nhiều của accelerato
Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]accelerate
- Dạng biến tố của accelerare:
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Anh
- Động từ khiển cách tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Ý
- Biến thể hình thái phân từ quá khứ tiếng Ý
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ý