agent

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

agent

Cách phát âm[sửa]

[ˈeɪ.dʒənt]

Danh từ[sửa]

agent /ˈeɪ.dʒənt/

  1. Người đại lý.
  2. (Thường Số nhiều) tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ.
  3. Tác nhân.
    physical agent — tác nhân vật lý
    chemical agent — tác nhân hoá học

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Danh từ[sửa]

agent (mạo từ de, số nhiều agenten, giảm nhẹ agentje)

  1. cảnh sát, người công an
  2. phòng đại diện, đại lý

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực agent
/a.ʒɑ̃/
agents
/a.ʒɑ̃/
Giống cái agente
/a.ʒɑ̃t/
agents
/a.ʒɑ̃/

agent /a.ʒɑ̃/

  1. Tác nhân.
    Agents chimiques, physiques qui sont à l’origine de certaines maladies — các tác nhân hóa học, vật lý là nguyên nhân của một số bệnh
    Complément d’agent — (ngôn ngữ học) bổ ngữ chỉ tác nhân
    Agent activateur — tác nhân kích hoạt
    Agent antiadhérent — chất chống dính
    Agent antigélifiant — tác nhân chống keo hoá
    Agent de blanchiment — chất tẩy trắng
    Agent de bonification — tác nhân tăng phẩm chất
    Agent chimique — tác nhân hoá học
    Agent corrosif — chất ăn mòn
    Agent détergent — chất tẩy rửa
    Agent détachant — chất tẩy vết bẩn
    Agent expansif/agent gonflant — chất làm phồng ra
    Agent de refroidissement — chất làm lạnh
    Agent régénérateur — tác nhân tái tạo
    Agent stabilisant — tác nhân tạo sự ổn định
  2. Người đại lý.
    Agent commercial — đại lý thương mại
    Agent exclusif — đại lý độc quyền
    Agent à la commission/à l’exportation/à l’importation — đại lý hưởng hoa hồng/xuất khẩu/nhập khẩu
  3. Viên chức.
    Agent du gouvernement — viên chức nhà nước
    Agent diplomatique — viên chức ngoại giao
    Agent de liaison — người liên lạc
    Agent de police — cảnh sát viên
    Agent secret — thám tử mật
    Agent technique — cán sự kỹ thuật
    Agent d’entretien — nhân viên bảo trì
    Agent comptable — kế toán viên
    Agent de renseignements — tình báo viên
    agent provocateur — kẻ kích động, kẻ xách động
    agent double — điệp viên làm việc cho cả hai bên đối nghịch nhau

Tham khảo[sửa]