appear

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

appear nội động từ /ə.ˈpɪr/

  1. Xuất hiện, hiện ra, ra.
  2. Trình diện; ra mắt.
    to appear before a court — ra hầu toà
    to appear on the stage — ra sân khấu (diễn viên)
  3. Được xuất bản (sách).
    the book will appear in a week — một tuần nữa cuốn sách sẽ được xuất bản
  4. Hình như, có vẻ.
    there appears to be a mistake — hình như có một sự lầm lẫn
  5. Biểu lộ, lộ ra.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]