approximate
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]approximate (so sánh hơn more approximate, so sánh nhất most approximate)
- Giống với, giống hệt với.
- Xấp xỉ, gần đúng.
- Approximate calculation
- Phép tính xấp xỉ.
- Approximate value.
- Giá trị xấp xỉ.
- Rất gần nhau.
Đồng nghĩa
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]approximate (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít approximates, phân từ hiện tại approximating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ approximated)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “approximate”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
[sửa]approximāte