attack

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ə.ˈtæk]

Danh từ[sửa]

attack /ə.ˈtæk/

  1. Sự tấn công, sự công kích.
    to make an attack on enemy positions — tấn công các vị trí địch
  2. Cơn (bệnh).
    an attack of fever — cơn sốt
    a heart attack — cơn đau tim

Ngoại động từ[sửa]

attack ngoại động từ /ə.ˈtæk/

  1. Tấn công, công kích.
  2. Bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc).
    to attack a task — bắt tay vào việc, lao vào việc
  3. Ăn mòn (axit).
    strong acids attack metals — axit mạnh ăn mòn kim loại
  4. Nhiễm vào (bệnh tật).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

attack nội động từ /ə.ˈtæk/

  1. Tấn công, bắt đầu chiến sự.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]