barrel
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛr.əl/
| [ˈbɛr.əl] |
Danh từ
barrel /ˈbɛr.əl/
- Thùng tròn, thùng rượu.
- (Một) Thùng (lượng chứa trong thùng).
- Thùng (đơn vị đo dung tích, chừng 150 lít).
- Nòng (súng); ruột (ngựa, trâu, bò); ống (lông chim).
- (Giải phẫu) Khoang màng nhĩ (ở tai).
- (Kỹ thuật) Cái trống; tang.
Thành ngữ
Ngoại động từ
barrel ngoại động từ /ˈbɛr.əl/
Chia động từ
barrel
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to barrel | |||||
| Phân từ hiện tại | barrelling | |||||
| Phân từ quá khứ | barrelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | barrel | barrel hoặc barrellest¹ | barrels hoặc barrelleth¹ | barrel | barrel | barrel |
| Quá khứ | barrelled | barrelled hoặc barrelledst¹ | barrelled | barrelled | barrelled | barrelled |
| Tương lai | will/shall² barrel | will/shall barrel hoặc wilt/shalt¹ barrel | will/shall barrel | will/shall barrel | will/shall barrel | will/shall barrel |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | barrel | barrel hoặc barrellest¹ | barrel | barrel | barrel | barrel |
| Quá khứ | barrelled | barrelled | barrelled | barrelled | barrelled | barrelled |
| Tương lai | were to barrel hoặc should barrel | were to barrel hoặc should barrel | were to barrel hoặc should barrel | were to barrel hoặc should barrel | were to barrel hoặc should barrel | were to barrel hoặc should barrel |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | barrel | — | let’s barrel | barrel | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barrel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)