beyond
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bi.ˈjɑːnd/
| [bi.ˈjɑːnd] |
Phó từ
beyond /bi.ˈjɑːnd/
Giới từ
beyond /bi.ˈjɑːnd/
- Ở bên kia.
- the sea is beyond the hill — biển ở bên kia đồi
- Quá, vượt xa hơn.
- don't stay out beyond nine o'clock — đừng đi quá chín giờ
- the book is beyond me — quyển sách này đối với tôi khó quá
- he has grown beyond his brother — nó lớn hơn anh nó
- Ngoài... ra, trừ...
- do you know of any means beyond this? — ngoài cách này ra anh có biết còn cách nào khác không?
Thành ngữ
Danh từ
beyond /bi.ˈjɑːnd/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beyond”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)