control

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

control /kən.ˈtroʊl/

  1. Quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy.
    to have control over the whole district — có quyền hành khắp vùng
  2. Sự điều khiển, sự lái, sự cầm lái.
    to lose control over one's car — không còn điều khiển nổi cái xe nữa
  3. Sự kiềm chế, sự nén lại.
    to keep someone under control — kiềm chế ai, không thả lỏng ai
    to keep one's temper under control — nén giận, bình tĩnh
  4. Sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự thử lại; tiêu chuẩn so sánh (bằng thí nghiệm để xác định đúng sai).
    control experiment — thí nghiệm kiểm tra
  5. Trạm kiểm tra (máy móc, ôtô, máy bay trên đường đi).
  6. Đoạn đường đặc biệt (ô tô phải tuân theo sự hướng dẫn như giảm tốc độ... ).
  7. (Số nhiều) Bộ điều chỉnh (hướng tốc độ của máy bay... ).
  8. Hồn (do bà đồng gọi lên).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

control ngoại động từ /kən.ˈtroʊl/

  1. Điều khiển, chỉ huy, làm chủ.
    to control the traffic — điều khiển sự giao thông
  2. Kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại.
    to control oneself — tự kiềm chế, tự chủ
    to control one's anger — nén giận
  3. Kiểm tra, kiểm soát, thử lại.
  4. Điều chỉnh, qui định (giá hàng... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]