Bước tới nội dung

blesser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Động từ

[sửa]

blesser '

  1. (Tech) Chương trình chuyển hệ thống = system switcher.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

blesser ngoại động từ /ble.se/

  1. Đánh bị thương, gây thương tích.
  2. Làm đau; làm khó chịu.
    Souliers qui blessent les pieds — giày làm đau chân
    Sons qui blessent l’oreille — tiếng làm đinh tai
  3. Xúc phạm; làm phương hại đến.
    Blesser quelqu'un dans son amour-propre — xúc phạm lòng tự ái của ai
    Blesser les intérêts — làm phương hại đến quyền lợi
  4. (Văn học) Từ nghĩa làm trái với, làm tổn thương.
    Blesser les convenances — trái lề thói

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]