bother

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bother /ˈbɑː.ðɜː/

  1. Điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn.
  2. Sự lo lắng.

Thành ngữ[sửa]

Động từ[sửa]

bother /ˈbɑː.ðɜː/

  1. Làm buồn bực, làm phiền, quấy rầy.
    to bother someone with something — làm phiền ai vì một chuyện gì
  2. Lo lắng, lo ngại băn khoăn, áy náy.
    to bother [oneself] about something; to bother one's head something — lo lắng về cái gì
    don't bother to come, just call me up — không phiền anh phải đến, cứ gọi dây nói cho tôi là được
  3. Lời cầu khẩn gớm, đến phiền.
    bother the flies! — gớm ruồi nhiều quá

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]