braise
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbreɪz/
Danh từ
braise /ˈbreɪz/
Ngoại động từ
braise ngoại động từ /ˈbreɪz/
- Om (thịt... ).
Chia động từ
braise
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to braise | |||||
| Phân từ hiện tại | braising | |||||
| Phân từ quá khứ | braised | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | braise | braise hoặc braisest¹ | braises hoặc braiseth¹ | braise | braise | braise |
| Quá khứ | braised | braised hoặc braisedst¹ | braised | braised | braised | braised |
| Tương lai | will/shall² braise | will/shall braise hoặc wilt/shalt¹ braise | will/shall braise | will/shall braise | will/shall braise | will/shall braise |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | braise | braise hoặc braisest¹ | braise | braise | braise | braise |
| Quá khứ | braised | braised | braised | braised | braised | braised |
| Tương lai | were to braise hoặc should braise | were to braise hoặc should braise | were to braise hoặc should braise | were to braise hoặc should braise | were to braise hoặc should braise | were to braise hoặc should braise |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | braise | — | let’s braise | braise | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “braise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁɛz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| braise /bʁɛz/ |
braises /bʁɛz/ |
braise gc /bʁɛz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| braise /bʁɛz/ |
braises /bʁɛz/ |
braise gc /bʁɛz/
- (Tiếng lóng; biệt ngữ) Tiền bạc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “braise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)