brake

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

brake

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

brake /ˈbreɪk/

  1. Bụi cây.
  2. (Như) Bracken.

Danh từ[sửa]

brake ((cũng) break) /ˈbreɪk/

  1. Xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe).
  2. Xe ngựa không mui.

Danh từ[sửa]

brake /ˈbreɪk/

  1. Máy đập (lanh, gai dầu).
  2. Cái bừa to ((cũng) brake-harrow).

Ngoại động từ[sửa]

brake ngoại động từ /ˈbreɪk/

  1. Đập (lanh, gai dầu).

Danh từ[sửa]

brake /ˈbreɪk/

  1. Cái hãm, cái phanh.
    to put on the brake — hãm phanh
  2. (Ngành đường sắt) Toa phanh ((cũng) brake-van).

Động từ[sửa]

brake /ˈbreɪk/

  1. Hãm lại, phanh lại; hãm phanh.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]