Bước tới nội dung

bribe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈbrɑɪb/

Danh từ

[sửa]

bribe /ˈbrɑɪb/

  1. Của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ.
    to take bribe — ăn hối lộ

Ngoại động từ

[sửa]

bribe ngoại động từ /ˈbrɑɪb/

  1. Đút lót, hối lộ, mua chuộc.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
bribe
/bʁib/
bribes
/bʁib/

bribe gc /bʁib/

  1. Mẩu, mảnh.
    Une bribe de tabac — một mẩu thuốc lá
  2. (Số nhiều) Mẩu thừa.
    Des bribes de viande — những mẩu thịt ăn còn thừa

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]