broad

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbrɔd]

Tính từ[sửa]

broad /ˈbrɔd/

  1. Rộng.
    a broad street — phố rộng
  2. Bao la, mênh mông.
    the broad ocean — đại dương bao la
  3. Rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng.
    broad view — quan điểm rộng rãi
  4. , rõ ràng.
    broad facts — những sự kiện rõ ràng
    in broad daylight — giữa ban ngày
    broad him — lời ám chỉ khá lộ liễu
  5. Thô tục, tục tĩu.
    a broad joke — câu nói đùa thô tục
    a broad story — câu chuyện tục tĩu
  6. Khái quát đại cương, chung, chính.
    to give one's view in broad outlines — trình bày quan điểm trên những nét đại cương
  7. Nặng (giọng nói).
    to speak broad Scotch — nói tiếng Ê pom + giọng nặng

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

broad /ˈbrɔd/

  1. Rộng, rộng rãi.
  2. Hoàn toàn.
  3. Nặng (giọng nói).

Danh từ[sửa]

broad /ˈbrɔd/

  1. Chỗ rộng, phần rộng (của cái gì).
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) đàn .
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) gái đĩ, gái điếm.

Tham khảo[sửa]