chanter

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chanter /ˈtʃæn.tɜː/

  1. Người hátnhà thờ.
  2. Lái ngựa gian ngoan (giấu tật xấu của ngựa) ((cũng) horse chanter).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

chanter nội động từ /ʃɑ̃.te/

  1. Hát.
    Chanter bien — hát hay
  2. Hót, kêu, reo.
    Les oiseaux chantent — chim hót
    la cigale chante — ve kêu
    l’eau commence à chanter — nước bắt đầu reo
  3. Nói giọng như hát.
    Il chante en parlant — nó nói như hát
  4. Tỏ ra hay ho dễ chịu.
    Tout chante à ce jeune homme — cái gì cũng tỏ ra hay ho dễ chịu đối với chàng thanh niên ấy
  5. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Thú, thú tội.
    c’est comme si l’on chantait — chỉ là vô ích
    comme çà vous chante — (thân mật) nếu anh thích
    faire chanter quelqu'un — dọa phát giác ai, dọa ai

chanter ngoại động từ /ʃɑ̃.te/

  1. Hát.
    Chanter un air — hát một điệu
  2. Ca ngợi.
    Chanter la gloire de son pays — ca ngợi vinh quanh của đất nước
  3. (Nghĩa xấu) Nói tầm bậy.
    Que chantes-tu là? — Mày nói tầm bậy gì thế?
    chanter pouilles à quelqu'un — xem pouilles
    chanter victoire — xem victoire

Chia động từ[sửa]


Tham khảo[sửa]